se consacrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chuyên tâm, dành hết tâm sức, hiến dâng (cho một việc gì đó): "se consacrer" diễn tả hành động tập trung toàn bộ thời gian, năng lượng và sự chú ý của mình vào một mục tiêu, một công việc hoặc một lĩnh vực cụ thể, thường với sự tận tụy và cam kết cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Elle s'est consacrée à l'éducation de ses enfants. (Cô ấy đã dành hết tâm sức cho việc giáo dục các con của mình.)
- Après sa retraite, il s'est entièrement consacré à la peinture. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã hoàn toàn chuyên tâm vào hội họa.)
- Ce chercheur se consacre à la lutte contre le cancer. (Nhà nghiên cứu này đang hiến dâng công sức cho cuộc chiến chống ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se consacrer entièrement / pleinement / totalement à...": Chuyên tâm hoàn toàn, dành trọn vẹn cho...
- Il se consacre pleinement à son nouveau projet. (Anh ấy dành trọn vẹn tâm sức cho dự án mới của mình.)
"Se consacrer corps et âme à...": Hiến dâng cả thể xác lẫn tâm hồn cho... (cách nói nhấn mạnh sự cống hiến tuyệt đối).
- Elle se consacre corps et âme à sa musique. (Cô ấy hiến dâng cả thể xác lẫn tâm hồn cho âm nhạc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Consacrer (v.t): Dành, hiến dâng (một thứ gì đó cho ai/việc gì).
- Il a consacré sa vie à la science. (Ông ấy đã hiến dâng cuộc đời mình cho khoa học.)
- Consacré, e (adj): Được công nhận, được thừa nhận (về tài năng, tác phẩm).
- Un artiste consacré. (Một nghệ sĩ được công nhận.)
- Consécration (n.f): Sự công nhận, sự tôn vinh; sự hiến dâng.
- Recevoir la consécration du public. (Nhận được sự công nhận của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Se dédier à: Hiến dâng cho, cống hiến cho.
- Se vouer à: Tận tụy với, hiến thân cho.
- Se dévouer à: Tận tâm với, hết lòng vì.
- Se livrer à: Chuyên chú vào, đam mê (làm gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ phản thân "se consacrer". Hành động được bổ nghĩa chủ yếu bằng giới từ "à" và tân ngữ theo sau.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "se consacrer".
tự động từ
- chuyên tâm vào
- Se consacrer à l'artchuyên tâm vào nghệ thuật